Lũ quét là gì? Dấu hiệu nhận biết nguy cơ lũ quét, sạt lở đất

Ban biên tập Thời Tiết 247 · Cập nhật · 13 phút đọc

Lũ quét là gì? Dấu hiệu nhận biết nguy cơ lũ quét, sạt lở đất

Lũ quét là loại lũ xảy ra bất ngờ trên các sông suối nhỏ, khe núi có độ dốc lớn, nước dâng rất nhanh trong vài chục phút đến vài giờ, dòng chảy xiết cuốn theo bùn, đá, cây cối và có sức tàn phá cực lớn. Lũ quét thường đi kèm sạt lở đất, xuất hiện sau những trận mưa to kéo dài ở vùng núi. Nhận biết sớm nguy cơ lũ quét là cách duy nhất để kịp sơ tán, vì khi lũ đã ập tới thì gần như không còn thời gian chạy.

Nội dung chính
  1. Lũ quét là gì và khác lũ thông thường thế nào?
  2. Lũ quét và sạt lở đất hình thành như thế nào?
  3. 8 dấu hiệu nhận biết nguy cơ lũ quét, sạt lở đất
  4. Vùng nào ở Việt Nam có nguy cơ lũ quét cao?
  5. Cấp độ cảnh báo lũ quét, sạt lở đất hiện nay
  6. Kỹ năng phòng tránh lũ quét: trước, trong và sau
  7. Trước mùa mưa lũ
  8. Khi có cảnh báo hoặc mưa rất to
  9. Khi lũ quét đang xảy ra
  10. Sau khi lũ rút
  11. Câu hỏi thường gặp
  12. Lũ quét có dự báo trước được không?
  13. Mưa bao nhiêu mm thì có nguy cơ lũ quét?
  14. Tháng nào hay xảy ra lũ quét nhất?
  15. Lũ quét và lũ ống khác nhau thế nào?
  16. Đang đi du lịch vùng núi thì cần làm gì khi mưa to?

Lũ quét là gì và khác lũ thông thường thế nào?

Trong thủy văn, lũ là hiện tượng mực nước sông dâng cao trong một khoảng thời gian rồi rút xuống. Lũ thông thường trên sông lớn như sông Hồng, sông Cả hay sông Thu Bồn lên chậm, có thể dự báo trước một đến vài ngày. Người dân kịp kê đồ, di chuyển tài sản.

Lũ quét thì khác. Nó hình thành trên lưu vực nhỏ, sườn dốc, nên nước mưa tập trung về lòng suối gần như tức thì. Chỉ sau 1–3 giờ mưa rất to, một con suối cạn có thể biến thành dòng thác bùn đá cao vài mét.

Tiêu chí Lũ sông thông thường Lũ quét
Nơi xảy ra Sông lớn, đồng bằng, trung du Suối nhỏ, khe núi, sườn dốc
Tốc độ lên Vài giờ đến vài ngày Vài chục phút đến 1–2 giờ
Thành phần Chủ yếu là nước Nước lẫn bùn, đá, cây, đất sạt
Thời gian tồn tại Dài, rút chậm Ngắn nhưng cực mạnh
Khả năng dự báo Dự báo được trước 1–5 ngày Chỉ cảnh báo nguy cơ trước vài giờ

Vì thời gian chuẩn bị quá ngắn, lũ quét thường gây thiệt hại về người lớn hơn nhiều so với lũ sông cùng quy mô mưa.

Lũ quét và sạt lở đất hình thành như thế nào?

Có ba nhóm điều kiện cùng lúc dẫn tới lũ quét:

  • Mưa lớn cường độ cao: lượng mưa 100–200 mm trong vài giờ, hoặc mưa kéo dài nhiều ngày khiến đất bão hòa nước. Mưa do bão, áp thấp nhiệt đới, hội tụ gió hay rãnh áp thấp là nguyên nhân phổ biến.
  • Địa hình dốc, lưu vực nhỏ: các thung lũng hẹp hình chữ V, suối ngắn, độ dốc lớn khiến nước tập trung nhanh.
  • Bề mặt đất kém giữ nước: rừng đầu nguồn bị chặt phá, đất bị cày xới làm nương, đường giao thông xẻ ta luy dốc.

Khi đất bão hòa, các sườn đồi mất ổn định và sạt xuống lòng suối. Khối đất đá có thể tạm chặn dòng, tạo thành hồ tạm. Khi “đập tự nhiên” này vỡ, một con sóng bùn đá đổ xuống hạ lưu với sức mạnh gấp nhiều lần. Đây là kịch bản phổ biến của các trận lũ quét thảm khốc ở miền núi phía Bắc.

Sạt lở đất có thể xảy ra độc lập với lũ quét: taluy đường, sườn đồi sau nhà, mái đất dưới chân núi đều có thể trượt khi mưa dồn dập. Vì vậy cơ quan khí tượng thủy văn thường cảnh báo chung “lũ quét, sạt lở đất, sụt lún đất” trong cùng một bản tin.

8 dấu hiệu nhận biết nguy cơ lũ quét, sạt lở đất

Người sống ven suối, chân đồi hoặc đang đi du lịch vùng núi cần đặc biệt chú ý các dấu hiệu sau:

  1. Mưa rất to kéo dài nhiều giờ, đặc biệt mưa liên tục từ 2 ngày trở lên hoặc mưa như trút trong đêm.
  2. Nước suối đổi màu đột ngột từ trong sang đục ngầu, màu đỏ nâu của đất.
  3. Nước suối dâng nhanh bất thường, hoặc ngược lại đang mưa to mà suối lại cạn bất ngờ – dấu hiệu thượng nguồn đã bị chặn bởi đất đá.
  4. Có cây, cành, rác trôi theo dòng nhiều hơn bình thường.
  5. Tiếng ầm ầm từ thượng nguồn, giống tiếng xe tải hoặc sấm kéo dài, do đá lăn và nước xiết.
  6. Vết nứt mới trên sườn đồi, nền nhà, mặt đường; tường nhà nứt, cửa bị kẹt.
  7. Cây cối, cột điện nghiêng bất thường; đất đá lăn nhỏ từ trên sườn xuống.
  8. Nước rỉ ra từ chân taluy hoặc mạch nước mới xuất hiện, thường có màu đục.

Chỉ cần thấy một trong các dấu hiệu 2, 3, 5 hoặc 6 trong lúc trời đang mưa lớn, hãy rời khỏi khu vực ven suối, chân dốc ngay, không chờ thông báo.

Vùng nào ở Việt Nam có nguy cơ lũ quét cao?

Khoảng ba phần tư lãnh thổ Việt Nam là đồi núi, nên nguy cơ lũ quét và sạt lở đất hiện diện ở rất nhiều nơi. Các khu vực thường xuyên được cảnh báo gồm:

  • Miền núi phía Bắc: Lào Cai, Lai Châu, Điện Biên, Sơn La, Tuyên Quang, Cao Bằng, Thái Nguyên, Lạng Sơn. Mùa nguy hiểm nhất từ tháng 6 đến tháng 9, trùng cao điểm mùa mưa.
  • Miền núi Bắc Trung Bộ: phía tây Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh – thường do mưa bão hoặc hoàn lưu áp thấp từ tháng 8 đến tháng 10.
  • Miền núi Trung Trung Bộ: Quảng Trị, Huế, Đà Nẵng (khu vực Quảng Nam cũ), Quảng Ngãi – cao điểm tháng 9 đến tháng 11.
  • Tây Nguyên: Gia Lai, Đắk Lắk, Lâm Đồng – nhất là các đèo dốc như đèo Bảo Lộc, đèo Prenn khi mưa lớn kéo dài.

Một ví dụ điển hình là trận lũ quét tại thôn Làng Nủ (Lào Cai) sáng 10/9/2024, xảy ra sau mưa lớn do hoàn lưu bão Yagi. Dòng bùn đá từ núi đổ xuống vùi lấp gần như cả thôn chỉ trong ít phút, là bài học đau xót về sự nguy hiểm của lũ quét.

Nếu bạn chuẩn bị đi vùng cao như thời tiết Sa Pa vào mùa mưa, hãy kiểm tra dự báo nhiều ngày và cảnh báo mưa lớn trước khi khởi hành.

Cấp độ cảnh báo lũ quét, sạt lở đất hiện nay

Trung tâm Dự báo khí tượng thủy văn quốc gia phát hành bản tin cảnh báo lũ quét, sạt lở đất, sụt lún đất khi có mưa lớn. Bản tin thường áp dụng cho khoảng 3–6 giờ tới, liệt kê cụ thể các tỉnh và xã có nguy cơ, kèm bản đồ phân vùng.

Theo quy định về cấp độ rủi ro thiên tai hiện hành (Quyết định 18/2021/QĐ-TTg), rủi ro do lũ quét, sạt lở đất, sụt lún đất vì mưa lũ được chia thành các cấp:

Cấp độ rủi ro Ý nghĩa thực tế Người dân nên làm gì
Cấp 1 Có nguy cơ xảy ra ở một số nơi, mưa lớn diện hẹp Theo dõi tin, hạn chế ra suối, chuẩn bị đồ sơ tán
Cấp 2 Nguy cơ cao, mưa rất lớn trên diện rộng hơn Sẵn sàng sơ tán, rời nhà ven suối, chân taluy
Cấp 3 Nguy cơ rất cao, mưa đặc biệt lớn Sơ tán theo lệnh chính quyền, tuyệt đối không quay lại

Bản tin còn dựa trên mô hình độ ẩm đất: nơi đất đã gần bão hòa thì chỉ cần thêm một trận mưa vừa cũng đủ kích hoạt sạt lở. Vì vậy, sau nhiều ngày mưa, nguy cơ vẫn còn kể cả khi trời đã ngớt.

Bạn có thể đọc thêm bản tin gốc trên website nchmf.gov.vn hoặc xem bài giới thiệu Trung tâm Dự báo KTTV quốc gia để biết cách tra cứu nhanh.

Kỹ năng phòng tránh lũ quét: trước, trong và sau

Trước mùa mưa lũ

  • Không làm nhà sát mép suối, cửa khe, chân taluy dốc hoặc dưới vách đất cao.
  • Xác định trước đường thoát lên chỗ cao theo hướng vuông góc với dòng suối, không chạy dọc theo suối.
  • Chuẩn bị túi khẩn cấp: đèn pin, pin dự phòng, nước uống, lương khô, thuốc, giấy tờ bọc túi nilon, còi.
  • Lưu số điện thoại trưởng thôn, chính quyền xã, lực lượng cứu hộ.

Khi có cảnh báo hoặc mưa rất to

  • Theo dõi bản tin thời tiết hôm nay và loa phát thanh địa phương liên tục.
  • Đưa người già, trẻ nhỏ, người bệnh đi sơ tán trước, ưu tiên ban ngày.
  • Không ngủ lại trong nhà ven suối, chân dốc khi mưa lớn kéo dài trong đêm.
  • Không vượt ngầm, tràn, suối đang có nước chảy xiết, dù chỉ ngập đến đầu gối.

Khi lũ quét đang xảy ra

  • Chạy ngay lên chỗ cao theo hướng vuông góc với dòng chảy, bỏ lại tài sản.
  • Nếu bị cuốn trôi, giữ đầu nổi, chân hướng xuôi dòng để tránh va đập, bám vào vật nổi lớn.
  • Tránh xa đường dây điện, cây lớn bị xói gốc.

Sau khi lũ rút

  • Không quay về nhà ngay; sườn đồi có thể sạt tiếp trong vài ngày.
  • Kiểm tra vết nứt nền, tường trước khi vào ở lại.
  • Uống nước đun sôi, xử lý môi trường để phòng dịch bệnh.

Lũ quét thường đi kèm mùa mưa bão. Xem thêm bài lũ lụt và cách phòng tránh để hiểu các cấp báo động lũ trên sông lớn, và theo dõi chuyên mục tin bão trong mùa mưa.

Câu hỏi thường gặp

Lũ quét có dự báo trước được không?

Không thể dự báo chính xác thời điểm và vị trí lũ quét xảy ra. Cơ quan khí tượng chỉ cảnh báo nguy cơ theo khu vực trong khoảng 3–6 giờ tới, dựa trên lượng mưa và độ ẩm đất. Vì vậy người dân cần tự quan sát dấu hiệu tại chỗ.

Mưa bao nhiêu mm thì có nguy cơ lũ quét?

Không có ngưỡng cố định cho mọi nơi. Thông thường lượng mưa trên 100 mm trong 24 giờ ở vùng núi, hoặc mưa nhiều ngày làm đất bão hòa, đã đủ để cơ quan chức năng phát cảnh báo nguy cơ lũ quét, sạt lở đất.

Tháng nào hay xảy ra lũ quét nhất?

Ở miền núi phía Bắc là tháng 6–9; Bắc Trung Bộ tháng 8–10; Trung Trung Bộ và Tây Nguyên tháng 9–11. Đây là cao điểm mùa mưa và mùa bão của từng khu vực.

Lũ quét và lũ ống khác nhau thế nào?

Lũ ống là cách gọi dân gian một dạng lũ quét đặc biệt, xảy ra ở thung lũng hẹp, nước dồn như chảy trong ống, dâng rất cao và rất nhanh. Về bản chất, cả hai đều là lũ lên nhanh trên lưu vực nhỏ, dốc.

Đang đi du lịch vùng núi thì cần làm gì khi mưa to?

Không cắm trại, tắm suối hay lội qua ngầm tràn; hỏi người dân địa phương về điểm nguy hiểm; ưu tiên ở lại nơi an toàn, xa suối và taluy cho đến khi mưa dứt hẳn.

Nguồn tham khảo: Trung tâm Dự báo khí tượng thủy văn quốc gia; Quyết định 18/2021/QĐ-TTg về dự báo, cảnh báo, truyền tin thiên tai và cấp độ rủi ro thiên tai.

Ban biên tập Thời Tiết 247 – nhóm biên tập nội dung khí tượng, đối chiếu số liệu với Trung tâm Dự báo KTTV Quốc gia và các mô hình quốc tế. Quy trình biên tập · Nguồn dữ liệu

Bài viết mang tính thông tin, tổng hợp từ dữ liệu khí tượng và các nguồn chính thống. Khi có thiên tai, hãy theo dõi chỉ đạo của chính quyền địa phương và bản tin của Trung tâm Dự báo KTTV Quốc gia.

Bài viết liên quan